Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abigail




abigail
['æbigeil]
danh từ
thị tỳ, nữ tỳ


/'æbigeil/

danh từ
thị tỳ, nữ tỳ

Related search result for "abigail"
  • Words pronounced/spelled similarly to "abigail"
    abigail apical

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.