Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abidance




abidance
[ə'baidəns]
danh từ
sự tôn trọng, sự tuân theo, sự thi hành đúng
abidance by rules
sự tôn trọng luật lệ, sự tuân theo luật lệ


/ə'baidəns/

danh từ
sự tôn trọng, sự tuân theo, sự thi hành đúng
abidance by rules sự tôn trọng luật lệ, sự tuân theo luật lệ
( in) sự tồn tại; sự kéo dài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abidance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.