Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aberration




aberration
[,æbə'rei∫n]
danh từ
sự lầm lạc; phút lầm lạc
sự kém trí khôn, sự loạn trí
sự khác thường
(vật lý) quang sai
lateral aberration
quang sai ngang
(thiên văn học) tính sai
secular aberration
tính sai trường kỳ
annual aberration
tính sai hằng năm



(Tech) quang sai


(vật lí) quang sai

/æ'be'reiʃn/

danh từ
sự lầm lạc; phút lầm lạc
sự kém trí khôn, sự loạn trí
sự khác thường
(vật lý) quang sai
lateral aberration quang sai ngang
(thiên văn học) tính sai
secular aberration tính sai trường kỳ
annual aberration tính sai hằng năm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aberration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.