Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abecedarian




abecedarian
[,eibi:si:'deəriən]
tính từ
sắp xếp theo thứ tự abc
sơ đẳng
dốt nát
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng


/,eibi:si:'deəriən/

tính từ
sắp xếp theo thứ tự abc
sơ đẳng
dốt nát

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.