Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abeam




abeam
[ə'bi:m]
phó từ
(hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn
abeam of us
ngang sườn chúng tôi; sóng ngang với chúng tôi


/ə'bi:m/

phó từ
(hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn
abeam of us ngang sườn chúng tôi; sóng ngang với chúng tôi

Related search result for "abeam"
  • Words pronounced/spelled similarly to "abeam"
    abeam avian

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.