Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abandoned




abandoned
[ə'bændənd]
tính từ
bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
phóng đãng, truỵ lạc


/ə'bændənd/

tính từ
bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
phóng đãng, truỵ lạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abandoned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.