Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
a posteriori




a+posteriori
['eipɔs,teri'ɔ:rai]
phó từ & tính từ
theo phép quy nạp
method a posteriori
phương pháp quy nạp
hậu nghiệm
probability a posteriori
(toán học) xác suất hậu nghiệm



hậu nghiệm

/'eipɔs,teri'ɔ:rai/

phó từ & tính từ
theo phép quy nạp
method a_posteriori phương pháp quy nạp
hậu nghiệm
probability a_posteriori (toán học) xác suất hậu nghiệm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.