Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tv





(viết tắt)
(TV) máy vô tuyến truyền hình (television)



tv
[,ti: 'vi:]
viết tắt
(TV) máy vô tuyến truyền hình (television)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.