Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mi




mi
[mi:]
danh từ
(âm nhạc) nốt mi


/mi:/

danh từ
(âm nhạc) Mi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mi"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.