Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bible





bible
['baibl]
danh từ
kinh thánh
bible-bashing, bible-punching
việc thuyết giảng Phúc âm


/'baibl/

danh từ
kinh thánh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.