Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ộc


[ộc]
Flow out, stream out.
Máu ộc ra
Blood flowed out.
spew, gush out
máu độc ộc ra
thick blood gushed out



Flow out, stream out
Máu ộc ra Blood flowed out


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.