Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ồ ạt



verb
to mass; to crowd

[ồ ạt]
động từ.
mass; crowd.
rage, rave, storm, violent, turbulent, wild
ồ ạt tấn công
swarn into attack



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.