Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ải



noun
Pass
ải Nam Quan Nam Quan pass
quân trú phòng ở cửa ải troops garrisoned at a fort covering a pass
Hurdle, ordeal, trial
vượt qua cửa ải cuối cùng to overcome the last hurdle
adj
Rotten
gỗ này đã bị ải this wood is rotten
Aerated and loose
phơi cho ải đất to aerate the soil loose

[ải]
danh từ
pass
ải Nam Quan
Nam Quan pass
quân trú phòng ở cửa ải
troops garrisoned at a fort covering a pass
hurdle; ordeal; trial
vượt qua cửa ải cuối cùng
to overcome the last hurdle
tính từ
rotten
gỗ này đã bị ải
this wood is rotten
aerated and loose
phơi cho ải đất
to aerate the soil loose
cày ải
to plough the ground loose
crumbly
đất ải
crumbly earth



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.