Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đong đưa


[đong đưa]
Shifty, dishonest.
Ăn nói đong đưa
Tobe shifty in one's words.



Shifty, dishonest
Ăn nói đong đưa Tobe shifty in one's words


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.