Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
điên


[điên]
lunatic; insane; crazy; mad
Mày điên hả? Mày ngang hàng với tao ư?
Are you nuts? Are you on an equal footing with me?
Đúng là điên mới ra ngoài lúc này
It is sheer madness to go out now
rabid
Chó điên
Rabid/mad dog



Mad, out of one's mind, insane
Nhà thương điên Alunatic asylum
Rabid
Chó điên A raid dog


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.