Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đe



noun
anvil

[đe]
xem doạ
anvil
Lâm vào hoàn cảnh trên đe dưới búa
To be between the devil and the deep blue sea



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.