Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đụng



verb
to collide; to hit; to hurtle; to dash; to against
hai xe hơi đụng nhau The two car collided
To touch

[đụng]
to collide; to hit; to hurtle; to dash; to run into...
Hai xe hơi đụng nhau
The two cars collided
to touch
Đừng đụng cuốn sách mới của tôi!
Don't touch my new book!
to encounter
Đi đâu cũng đụng địch
To encounter the enemy everywhere



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.