Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đục khoét


[đục khoét]
Squeeze money from,squeeze.
Quan lại đục khoét dân
The mandarins squeezed the people.



Squeeze money from,squeeze
Quan lại đục khoét dân The mandarins squeezed the people


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.