Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đồ giả


[đồ giả]
counterfeit; imitation
Coi chừng đồ giả!
Beware of imitations!



Counterfeit; imitations
Đồ giả da Imitation leather


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.