Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đọt



noun
Young shoot; sprout
đọt non Browse

[đọt]
danh từ
Young shoot; sprout
đọt non
Browse



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.