Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
định lượng


[định lượng]
to determine the amount/quantity of...; to quantify
Định lượng kim loại quặng
To determine the amount of metal in some ore.
quantitative
Phân tích định lượng
Quantitative analysis



Determine the amount of
Định lượng kim loại quặng To determine the amount of metal in some ore
Quantitative
Phân tích định lượng Quantitative analysis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.