Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
định kiến


[định kiến]
preconceived idea; preconception



Ficed idea
Có định kiến về một vấn đề gì To have a fixed idea about some question


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.