Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đền



noun
temple
đền Hùng
verb
to compensate for ; to make up for

[đền]
temple



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.