Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đầy ói


[đầy ói]
Have in profusion,be choke-full with
chợ đầy ói những cà chua
The market was choke-full with tomatoes



Have in profusion,be choke-full with
chợ đầy ói những cà chua The market was choke-full with tomatoes


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.