Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đầu phiếu



verb
to vote; to ballot

[đầu phiếu]
to vote; to ballot
Đầu phiếu phổ thông và trực tiếp
Universal and direct suffrage
Được bầu ra (theo thể thức đầu phiếu ) trực tiếp / gián tiếp
To be elected by direct/indirect suffrage



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.