Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đầu độc



verb
to poison

[đầu độc]
to poison
Chết vì bị đầu độc
To die of poisoning/from poison
Kẻ đầu độc
Poisoner



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.