Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đấu khẩu



verb
to argue; to dispute

[đấu khẩu]
xem cãi nhau
Cuộc đấu khẩu
Scene; quarrel; altercation; exchange of angry words; slanging match



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.