Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đất



noun
earth; soil; land; ground
ngủ dưới đất to sleep on the ground

[đất]
earth; soil; land; ground
Trời và đất
Heaven and earth
Ngồi / nằm dưới đất
To sit/lie (down) on the ground
Miền đất tự do
The land of freedom
Đất ở Hà Nội đắt tiền
Land is expensive in Hanoi
Mua / bán đất
To buy/sell land
Chết trên đất Mỹ
To die on American soil



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.