Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đấm



verb
to punch; to stricke hard with the fist

[đấm]
to punch; to strike hard with the fist
Đấm vào mặt ai
To punch somebody in the face



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.