Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đường dây


[đường dây]
line; network
Đường dây điện thoại
Telephone line
Đường dây đang bận
The line is engaged/busy
Đường dây thông tin bí mật
Underground information network
gang; ring
Khám phá một đường dây ma tuý / mại dâm
To discover a drug/prostitution ring



Line, network
Đường dây điện thoại A telephone line
Đường dây thông tin bí mật Underground information network


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.