Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đương kim


[đương kim]
present; incumbent
Đương kim Thống đốc Ngân hàng nhà nước Việt Nam
The present Governor of the State Bank of Vietnam



Present
Đương kim chủ tịch The present president


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.