Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đơn ca


[đơn ca]
Sing solo.
Đơn ca có đệm pi a nô
To sing a solo with piano accompaniment.
Solo.



Sing solo
Đơn ca có đệm pi a nô To sing a solo with piano accompaniment
Solo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.