Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đăng ký



verb
to register

[đăng ký]
to enter; to register; to enrol
Đăng ký học lớp đêm / tiếng Hoa
To register at night school/for Chinese lessons
Đăng ký cho ngựa tham dự cuộc đua
To enter a horse for a race
Đã đến lúc phải đăng ký cho thằng bé đi học
It's time to enrol/register the boy for school
Lập danh sách các xe gắn máy đã đăng ký ở thành phố Hồ Chí Minh
To list motorcycles with Ho Chi Minh City registration/license numbers



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.