Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đóng đinh


[đóng đinh]
to hammer a nail into something; to nail
Đóng đinh vào tấm ván
To drive a nail into a plank



Nail up


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.