Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đình



noun
communal house in the village
verb
to stop ; to stay; to delay, to put off

[đình]
danh từ
communal house in the village
động từ
to stop; to stay; to delay, to put off



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.