Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đáng đời


[đáng đời]
to get one's just deserts



Serving ne right, welldeserved
Worthy, honourable
Chết như thế cũng đáng đời Such a death is honourable indeed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.