Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đá



noun
rock; stone
verb
to kick

[đá]
rock; stone
ice
Có cho đá vào hay không?
With or without ice ?
Chân nó lạnh như đá
His feet are as cold as ice
to kick
(bóng đá) to play
Đá một trận cho vui đi!
Let's have/play a game of football for amusement!
Đá một trận trên sân nhà / đối phương
To play a home game/an away game



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.