Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đàn



noun
flock; herd; drove musical intrument acoustic
verb
to play music

[đàn]
danh từ
flock; herd; drove
musical intrument
to play music



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.