Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đà



noun
beam; girder
noun
impetus
đà tiến lên của nhân loại The advancing impetus of the human
Momentum
đà xe đương chạy the momentum of the running car

[đà]
beam; girder
impetus
Đà tiến lên của nhân loại
The advancing impetus of the human
momentum
Đà xe đương chạy
The momentum of the running car



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.