Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ăn cỗ



verb
to feast; to attend a banquet

[ăn cỗ]
xem ăn giỗ
Ăn cỗ đi trước, lội nước đi sau
To prefer pleasure to work



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.