Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ăn cưới



verb
to participate in a wedding banquet;to attend a wedding

[ăn cưới]
to attend a wedding
Được mời ăn cưới
To be invited to the wedding



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.