Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ý nghĩ



noun
idea, thought

[ý nghĩ]
idea; thought
Tôi không hề có ý nghĩ từ chức
I have no thought of resigning
Đoán được ý nghĩ của ai
To read somebody's thoughts; to penetrate somebody's thoughts



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.