Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ôn tồn


[ôn tồn]
tính từ
soft, mild, moderate.
(of voice, speech) calm, poised



tính từ. soft, mild, moderate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.