Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
áo giáp



noun
Armour


noun
cuirass; armour

[áo giáp]
armour; cuirass; breastplate
áo giáp thời trung cổ
Medieval armour



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.