Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ác chiến



verb
To fight violently, to fight fiercely
trận ác chiến a violent fight, a fight to the finish

[ác chiến]
to fight violently/ fiercely
Một trận ác chiến
A violent fight; a fight to the finish
(đùa cợt) smart; excellent



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.