Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
'cellist




cellist
['t∫elist]
danh từ
người chơi viôlôngxen, người chơi xelô



người chơi viôlôngxen, người chơi xelô


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.