Chuyển bộ gõ


Từ điển Hàn Anh (Korean English Dictionary)
실밥


실밥1 (옷·수술한 곳을 꿰맨 실의) a seam; a stitch.ㆍ ∼이 풀어지다 a seam starts.ㆍ ∼을 뽑다 undo[rip up] a seam / cut a seam open.ㆍ 그 환자는 수술 후 1주일만에 ∼을 뽑았다 The patient had the stitches taken out a week after the operation.2 (옷 솔기에서 뜯어낸 실의) drawn thread; waste (pieces of) thread[yarn]; ravelings; thrums.


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.