Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
金针菜


[jīnzhēncài]
1. cây kim châm。多年生草本植物,叶子丛生。花筒长而大,黄色,有香味,早晨开放傍晚凋谢,可以做蔬菜。
2. hoa kim châm。这种植物的花。通称黄花或黄花菜。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.