Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)



Từ phồn thể: (亱)
[yè]
Bộ: 夕 - Tịch
Số nét: 8
Hán Việt: DẠ
ban đêm。从天黑到天亮的一段时间(跟'日'或'昼'相对)。
夜晚
đêm
白天黑夜
ngày sáng đêm tối
三天三夜
ba ngày ba đêm
冬天昼短夜长。
mùa đông ngày ngắn đêm dài (đêm tháng mười chưa cười đã tối)
Từ ghép:
夜班 ; 夜半 ; 夜不闭户 ; 夜餐 ; 夜叉 ; 夜长梦多 ; 夜场 ; 夜车 ; 夜蛾 ; 夜饭 ; 夜分 ; 夜工 ; 夜光表 ; 夜光虫 ; 夜壶 ; 夜间 ; 夜来 ; 夜阑 ; 夜郎自大 ; 夜里 ; 夜盲 ; 夜猫子 ; 夜明珠 ; 夜幕 ; 夜尿症 ; 夜儿个 ; 夜市 ; 夜晚 ; 夜宵 ; 夜校 ; 夜以继日 ; 夜莺 ; 夜鹰 ; 夜游神 ; 夜总会 ; 夜作



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.