Chuyển bộ gõ


Từ điển Nga Việt (Russian Vietnamese Dictionary)
русский


° р́усский I прил.‚(скл. как прил.)

người Nga

° р́усск|ий II прил.

[thuộc về] Nga; Nga-la-tư (уст.)

    ~ яз́ык tiếng Nga, Nga văn, Nga ngữ

    ~ая литерат́ура văn học Nga

    ~ая ист́ория lịch sử [nước] Nga



    ~ое м́асло bơ đã đun

    ~ая печь lò sưởi [kiểu] Nga

    говор́ить, сказ́ать ~им языќом nói rõ ràng, nói dễ hiểu



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.